Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 包含

包含

bāo hán
Âm Hán-Việt: bao hàm
HSK 3.0 cấp 5
bao gồm, chứa đựng
to contain

Ví dụ câu

这个概念包含多层含义。

Zhège gàiniàn bāohán duō céng hányì.

Khái niệm này chứa đựng nhiều tầng nghĩa.

This concept contains multiple layers of meaning.

Cách dùng từ này

"包含" (chứa đựng, hàm chứa) là động từ, tân ngữ thường trừu tượng như ý nghĩa, đạo lý, nội dung: "这 句 话 包含 很 深 的 道理". Khác "包括" (bao gồm — liệt kê các thành phần): "费用 包括 早餐".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →