我喜欢吃包子。
Wǒ xǐhuān chī bāozi.
Tôi thích ăn bánh bao.
I like to eat steamed buns.
“包子” là bánh bao có nhân (thịt, rau…), món ăn sáng quen thuộc ở Trung Quốc. Lượng từ là “个”. Bánh hấp không có nhân gọi là “馒头”. Đừng nhầm với “饺子” là sủi cảo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.