Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 挥

挥

huī
Âm Hán-Việt: huy
HSK 3.0 cấp 5
vẫy, vung
to wave

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 挥 viết sang phồn thể là 揮.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: vẫy, vung (tay hoặc vật cầm trên tay): 挥手 (vẫy tay) — vẫy tay chào ai là 向 + người + 挥手. Từ ghép nghĩa trừu tượng: 发挥 (phát huy) tài năng, tác dụng; 指挥 (chỉ huy) dàn nhạc, đội ngũ; 挥霍 (phung phí) tiền bạc.

Ví dụ câu

他向我挥手。

Tā xiàng wǒ huīshǒu.

Anh ấy vẫy tay với tôi.

He waved at me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「挥」