Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发挥

发挥

fā huī
Âm Hán-Việt: phát huy
HSK 3.0 cấp 5
phát huy, thể hiện
to display

Ví dụ câu

你要发挥你的能力。

Nǐ yào fāhuī nǐ de nénglì.

Bạn cần phát huy khả năng của mình.

You should exert your abilities.

Cách dùng từ này

"发挥" (phát huy, thể hiện) là động từ, tân ngữ là năng lực, vai trò, thế mạnh: "发挥 作用", "发挥 优势", "发挥 能力". Hay gặp "发挥 得 很 好" (thể hiện tốt — trong thi đấu, thi cử). Khác "发扬" (phát huy truyền thống, tinh thần): "发扬 传统".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发挥 viết sang phồn thể là 發揮 fā huī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →