你要发挥你的能力。
Nǐ yào fāhuī nǐ de nénglì.
Bạn cần phát huy khả năng của mình.
You should exert your abilities.
"发挥" (phát huy, thể hiện) là động từ, tân ngữ là năng lực, vai trò, thế mạnh: "发挥 作用", "发挥 优势", "发挥 能力". Hay gặp "发挥 得 很 好" (thể hiện tốt — trong thi đấu, thi cử). Khác "发扬" (phát huy truyền thống, tinh thần): "发扬 传统".
发挥 viết sang phồn thể là 發揮 fā huī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.