Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 划

划

huà
Âm Hán-Việt: hoạch
HSK 3.0 cấp 5
vạch, kẻ (đường); phân chia
to draw (a line), to mark off, to delimit

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 划 viết sang phồn thể là 劃.

Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 划 ở bản phồn thể.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là 戈 (cây giáo), bên phải là 刂 (dao). Hai món có cạnh sắc: dùng để vạch, rạch một đường.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Hai cách đọc. Đọc huá: chèo, như “划船” (chèo thuyền), và rạch, cào xước. Đọc huà: vạch, kẻ, phân chia, như kẻ một đường trên giấy, và lập kế hoạch, như “计划” (kế hoạch).

Ví dụ câu

他在纸上划了一条线。

Tā zài zhǐ shàng huà le yì tiáo xiàn.

Anh ấy vạch một đường trên giấy.

He drew a line on the paper.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「划」