Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"裁" có hai nhóm nghĩa. Thứ nhất là cắt (vải, giấy) theo kích thước đã đo: "裁衣服" (cắt may quần áo), "裁缝" (thợ may); từ đó có "裁员" (cắt giảm nhân sự). Thứ hai là xét xử, quyết định: "裁判" (trọng tài), "裁决" (phán quyết). So với "剪" (cắt bằng kéo nói chung), "裁" là cắt theo đường định sẵn.
妈妈在裁衣服。
Māma zài cái yīfu.
Mẹ đang cắt may quần áo.
Mom is cutting clothes.