Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 裁

裁

cái
Âm Hán-Việt: tài
HSK 3.0 cấp 8
cắt may/phán xét
to cut out (as a dress)

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

"裁" có hai nhóm nghĩa. Thứ nhất là cắt (vải, giấy) theo kích thước đã đo: "裁衣服" (cắt may quần áo), "裁缝" (thợ may); từ đó có "裁员" (cắt giảm nhân sự). Thứ hai là xét xử, quyết định: "裁判" (trọng tài), "裁决" (phán quyết). So với "剪" (cắt bằng kéo nói chung), "裁" là cắt theo đường định sẵn.

Ví dụ câu

妈妈在裁衣服。

Māma zài cái yīfu.

Mẹ đang cắt may quần áo.

Mom is cutting clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「裁」