Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 蹭

蹭

cèng
Âm Hán-Việt: thặng
HSK 3.0 cấp 8
cọ xát/bám vào
to rub against

Cách dùng chữ này

"蹭" là động từ khẩu ngữ, nghĩa gốc là cọ, cọ xát: "蹭来蹭去" (cọ qua cọ lại) như con mèo cọ vào cửa; cũng chỉ bị cọ trầy da. Nghĩa khẩu ngữ rất hay gặp là "ăn ké, đi ké": ăn chực bữa cơm, đi nhờ xe, dùng ké mạng của người khác mà không trả tiền.

Ví dụ câu

猫在门上蹭来蹭去。

Māo zài mén shàng cèng lái cèng qù.

Con mèo cọ qua cọ lại trên cửa.

The cat rubbed against the door.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →