Hanzi Genz
›
Từ điển Hán-Việt
› 踹
Tra
踹
chuài
Âm Hán-Việt:
đoán
HSK 3.0 cấp 8
đá/đạp
to kick
Ví dụ câu
他踹了门一脚。
Tā chuài le mén yì jiǎo.
Anh ấy đá cửa một cái.
He kicked the door.
🔎 Tra cứu & học chữ này trong app →
🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện chữ này 60 giây →
Chữ cùng cấp HSK 8
葱
cōng
— hành lá
堤
dī
— đê/bờ đê
雕
diāo
— điêu khắc
仿
fǎng
— bắt chước/mô phỏng
坟
fén
— mộ phần/nấm mộ
缸
gāng
— bình/chum/vại