Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“真” là “thật”: “真的” (thật sự), hỏi lại “真的吗” (thật không?). Đứng trước tính từ để cảm thán “thật là”: “真好”, “真漂亮”. “真正” là thật sự, đích thực.
这件事是真的吗?
Zhè jiàn shì shì zhēn de ma?
Việc này có thật không?
Is this really true?