Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逼真

逼真

bī zhēn
Âm Hán-Việt: bức chân
HSK 3.0 cấp 9
sống động/chân thực
lifelike

Ví dụ câu

这幅画非常逼真。

Zhè fú huà fēicháng bīzhēn.

Bức tranh này rất sống động.

This painting is very lifelike.

Cách dùng từ này

"逼真" (giống như thật) là tính từ, hay làm vị ngữ hoặc bổ ngữ sau "得": "画 得 很 逼真", "效果 非常 逼真". Dùng cho tranh, mô hình, âm thanh, diễn xuất. Chữ "逼" ở đây nghĩa là sát gần, không phải ép buộc.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →