Động từ, nghĩa là ép, bức, buộc người khác làm việc họ không muốn. Mẫu chính: 逼 + người + động từ (他 逼 我 吃饭, 别 逼 我). Hay gặp bị động: 被 逼 (bị ép). Từ ghép: 逼迫 (ép buộc), 逼近 (áp sát, đến gần), 逼真 (giống như thật).
他逼我吃饭。
Tā bī wǒ chīfàn.
Anh ấy ép tôi ăn cơm.
He forced me to eat.