敌人正在逼近。
Dírén zhèngzài bījìn.
Kẻ thù đang áp sát.
The enemy is approaching.
“逼近” (áp sát, ép đến gần) là động từ, nhấn vào sự đến gần mang tính đe doạ hoặc gấp gáp. Có thể mang tân ngữ: “逼近 城市”, hoặc không: “台风 正在 逼近” (bão đang tiến sát). Dùng cả cho thời gian: “考试 日期 逼近”. Gần “接近” (đến gần, gần với), nhưng “接近” trung tính, không mang sức ép.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.