不要逼迫他做不想做的事。
Bú yào bīpò tā zuò bù xiǎng zuò de shì.
Đừng ép buộc anh ấy làm việc không muốn.
Don't force him to do what he doesn't want to.
“逼迫” (ép buộc) là động từ, hay dùng mẫu “逼迫 + người + làm gì”: “不要 逼迫 他 做 不 想 做 的 事”. Nghĩa gần “强迫”, nhưng “逼迫” thêm sắc thái dồn ép, gây áp lực. Khẩu ngữ hay nói gọn “逼”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.