Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 逼迫

逼迫

bī pò
Âm Hán-Việt: bức bách
HSK 3.0 cấp 7
ép buộc
to force

Ví dụ câu

不要逼迫他做不想做的事。

Bú yào bīpò tā zuò bù xiǎng zuò de shì.

Đừng ép buộc anh ấy làm việc không muốn.

Don't force him to do what he doesn't want to.

Cách dùng từ này

“逼迫” (ép buộc) là động từ, hay dùng mẫu “逼迫 + người + làm gì”: “不要 逼迫 他 做 不 想 做 的 事”. Nghĩa gần “强迫”, nhưng “逼迫” thêm sắc thái dồn ép, gây áp lực. Khẩu ngữ hay nói gọn “逼”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →