Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 就近

就近

jiù jìn
Âm Hán-Việt: tựu cận
HSK 3.0 cấp 7
gần đây/ở gần
nearby

Ví dụ câu

我们就在就近的餐厅吃饭。

Wǒmen jiù zài jiùjìn de cāntīng chīfàn.

Chúng tôi ăn ở nhà hàng gần đây.

We eat at a nearby restaurant.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →