Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 临近

临近

lín jìn
Âm Hán-Việt: lâm cận
HSK 3.0 cấp 8
gần kề/tiếp giáp
close to

Ví dụ câu

考试临近了,我很紧张。

Kǎoshì línjìn le, wǒ hěn jǐnzhāng.

Kỳ thi sắp đến, tôi rất lo lắng.

The exam is approaching, I am very nervous.

Cách dùng từ này

“临近” (đến gần, gần kề) là động từ. Hay dùng cho thời gian, sự kiện sắp tới, thường làm vị ngữ: “考试 临近 了”, hoặc đứng đầu: “临近 春节”. Cũng dùng cho nơi chốn sát cạnh nhau: “临近 海边” (gần biển). Đừng lẫn với “临时” (tạm thời).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

临近 viết sang phồn thể là 臨近 lín jìn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →