Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 真假

真假

zhēn jiǎ
Âm Hán-Việt: chân giả
HSK 3.0 cấp 9
thật hay giả
genuine or fake

Ví dụ câu

我分不清这个包的真假。

Wǒ fēn bù qīng zhège bāo de zhēn jiǎ.

Tôi không phân biệt được cái túi này thật hay giả.

I can't tell whether this bag is real or fake.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →