Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 真情

真情

zhēn qíng
Âm Hán-Việt: chân tình
HSK 3.0 cấp 8
tình thật/thực tình
real situation

Ví dụ câu

他说的都是真情。

Tā shuō de dōu shì zhēnqíng.

Những gì anh ấy nói đều là tình thật.

What he said is all true feelings.

Cách dùng từ này

"真情" (tình cảm thật) là danh từ, có hai nghĩa: tình cảm chân thành, và tình hình thật, sự thật ("说出 真情"). Câu "他 说 的 都 是 真情" thuộc nghĩa sau: anh ấy nói toàn sự thật. Gần nghĩa "真心" (thật lòng), nhưng "真心" chỉ lòng dạ và làm được trạng ngữ ("真心 喜欢"), còn "真情" thường làm tân ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →