他说的都是真情。
Tā shuō de dōu shì zhēnqíng.
Những gì anh ấy nói đều là tình thật.
What he said is all true feelings.
"真情" (tình cảm thật) là danh từ, có hai nghĩa: tình cảm chân thành, và tình hình thật, sự thật ("说出 真情"). Câu "他 说 的 都 是 真情" thuộc nghĩa sau: anh ấy nói toàn sự thật. Gần nghĩa "真心" (thật lòng), nhưng "真心" chỉ lòng dạ và làm được trạng ngữ ("真心 喜欢"), còn "真情" thường làm tân ngữ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.