Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 情不自禁

情不自禁

qíng bù zì jīn
Âm Hán-Việt: tình bất tự cấm
HSK 3.0 cấp 8
không kìm được cảm xúc
unable to restrain emotions

Ví dụ câu

看到妈妈,他情不自禁地哭了。

Kàn dào māma, tā qíng bú zì jīn de kū le.

Thấy mẹ, anh ấy không kìm được mà khóc.

Seeing his mother, he couldn't help crying.

Cách dùng từ này

"情不自禁" là thành ngữ: không kìm được lòng, bất giác. Thường làm trạng ngữ, thêm "地" rồi tới động từ: "qíngbúzìjīn de kū le" (bất giác bật khóc). Gần nghĩa "不由自主" (không tự chủ được).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →