Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Mười (十) đứng trước miệng (口) truyền lời xưa → cổ, xưa.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"古" (cổ, xưa) là tính từ chữ đơn, ít đứng một mình mà thường ghép với chữ khác: "古代" (thời cổ đại), "古老" (lâu đời), "古典" (cổ điển), "古城" (thành cổ), "古人" (người xưa). Khác "旧" (cũ): "旧" là đã dùng lâu, không còn mới, như quần áo cũ; "古" là thuộc thời xa xưa, mang giá trị lịch sử.
这座古城有一千多年的历史。
Zhè zuò gǔchéng yǒu yìqiān duō nián de lìshǐ.
Thành cổ này có lịch sử hơn một nghìn năm.
This ancient city has a history of more than a thousand years.