Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 怪

怪

guài
Âm Hán-Việt: quái
HSK 3.0 cấp 5
kỳ lạ, trách móc
find sth. strange, blame

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ “lạ”: “真怪” (thật lạ). Động từ “trách”: 怪 + người, như đừng trách tôi. Ghép: “奇怪” (kỳ lạ). Khi trách thì người bị trách đứng ngay sau 怪.

Ví dụ câu

这件事真怪。

Zhè jiàn shì zhēn guài.

Chuyện này thật kỳ lạ.

This matter is really strange.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「怪」