Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奇怪

奇怪

qí guài
Âm Hán-Việt: kì quái
HSK 3.0 cấp 3
kỳ lạ
strange

Ví dụ câu

这件事很奇怪,我不明白。

Zhè jiàn shì hěn qíguài, wǒ bù míngbai.

Việc này rất kỳ lạ, tôi không hiểu.

This matter is very strange, I don't understand.

Cách dùng từ này

"奇怪" (kỳ lạ) là tính từ, hay làm vị ngữ sau phó từ: "这件事 很 奇怪", hoặc làm định ngữ với "的": "奇怪 的 人". Còn dùng như động từ "thấy lạ": "我 很 奇怪" rồi nêu điều khiến mình thấy lạ. "怪异" là từ văn viết, nặng hơn, mang nghĩa quái dị.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →