Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 神奇

神奇

shén qí
Âm Hán-Việt: thần kì
HSK 3.0 cấp 6
kỳ diệu
magical

Ví dụ câu

这个故事很神奇。

Zhège gùshì hěn shénqí.

Câu chuyện này thật kỳ diệu.

This story is magical.

Cách dùng từ này

"神奇" (kỳ diệu, thần kỳ) là tính từ, hay làm vị ngữ sau "很", "真": "这个 故事 很 神奇", hoặc làm định ngữ với "的": "神奇 的 力量". Đừng nhầm với "shénqi" (神气 — vênh váo, oai vệ) gần âm nhưng nói về dáng vẻ tự đắc của người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →