压力过大会损伤神经系统。
Yālì guò dà huì sǔnshāng shénjīng xìtǒng.
Áp lực quá lớn sẽ tổn hại hệ thần kinh.
Too much stress can damage the nervous system.
"神经" (thần kinh) là danh từ y học, hay gặp trong "神经系统" (hệ thần kinh) và "神经 紧张" (căng thẳng thần kinh). Khẩu ngữ "shénjīngbìng" còn dùng để mắng người là "dở hơi, điên", mang ý xúc phạm nên cần cẩn thận. Đừng lẫn với "精神" (tinh thần, sức sống): "精神" không phải bộ phận cơ thể.
神经 viết sang phồn thể là 神經 shén jīng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.