Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ "thần, thần linh" và "tinh thần, thần sắc". Nghĩa thần linh: "神话" (thần thoại), "神仙" (thần tiên). Nghĩa tinh thần, ánh mắt: "精神" (tinh thần), "眼神" (ánh mắt), "留神" (cẩn thận, chú ý). Làm tính từ chỉ điều kỳ lạ: "神奇" (kỳ diệu), "神秘" (bí ẩn).
他相信有神。
Tā xiāngxìn yǒu shén.
Anh ấy tin có thần.
He believes in God.