Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 神

神

shén
Âm Hán-Việt: thần
HSK 3.0 cấp 6
thần, linh hồn, thần thánh
god, supreme, architect, Thor, superpersonality, Providence, providence, Deus, immortal, energy, num

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ "thần, thần linh" và "tinh thần, thần sắc". Nghĩa thần linh: "神话" (thần thoại), "神仙" (thần tiên). Nghĩa tinh thần, ánh mắt: "精神" (tinh thần), "眼神" (ánh mắt), "留神" (cẩn thận, chú ý). Làm tính từ chỉ điều kỳ lạ: "神奇" (kỳ diệu), "神秘" (bí ẩn).

Ví dụ câu

他相信有神。

Tā xiāngxìn yǒu shén.

Anh ấy tin có thần.

He believes in God.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「神」