她的眼神很温柔,让人感到温暖。
Tā de yǎnshén hěn wēnróu, ràng rén gǎndào wēnnuǎn.
Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng, khiến người ta cảm thấy ấm áp.
Her eyes are very gentle, making people feel warm.
"眼神" (ánh mắt, ánh nhìn) là danh từ, chỉ cảm xúc, thái độ lộ qua đôi mắt, thường có tính từ phía sau làm vị ngữ: "她 的 眼神 很 温柔". Khác "眼光" (con mắt đánh giá, tầm nhìn): "他 很 有 眼光" là khen biết chọn, biết nhìn xa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.