Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 神气

神气

shén qì
Âm Hán-Việt: thần khí
HSK 3.0 cấp 7
oai vệ, hãnh diện; thần sắc
expression

Ví dụ câu

他看起来很神气。

Tā kàn qǐlái hěn shénqì.

Anh ấy trông rất oai vệ.

He looks very proud.

Cách dùng từ này

"神气" thường dùng như tính từ: oai vệ, hãnh diện ("他 穿 上 新 衣服 很 神气"), hoặc vênh váo, làm ra vẻ ("有 什么 好 神气 的" = có gì mà vênh váo). Cũng là danh từ "thần sắc, vẻ mặt": "他 的 神气 不 对". Khen hay chê tùy giọng và ngữ cảnh.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

神气 viết sang phồn thể là 神氣 shén qì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →