Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 出神

出神

chū shén
Âm Hán-Việt: xuất thần
HSK 3.0 cấp 7
đờ người, mê mẩn
spellbound

Ví dụ câu

他听得出神。

Tā tīng de chūshén.

Anh ấy nghe đến mê mẩn.

He listened spellbound.

Cách dùng từ này

“出神” (đờ người, mê mẩn) là động từ, tả trạng thái chăm chú tới mức quên cả xung quanh. Hay làm bổ ngữ sau “得”: “听 得 出神” (nghe say sưa), “看 得 出神” (nhìn mê mải); hoặc đứng sau động từ khác, như nhìn ra cửa sổ mà đờ người. Gần nghĩa “发呆” (ngẩn người), nhưng “出神” thường do bị cuốn hút, còn “发呆” là ngẩn ra không nghĩ gì.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →