他的神情很严肃。
Tā de shénqíng hěn yánsù.
Vẻ mặt của anh ấy rất nghiêm túc.
His expression is very serious.
"神情" (vẻ mặt, thần sắc) là danh từ, chỉ cảm xúc lộ ra trên gương mặt trong một lúc: "他 的 神情 很 严肃". Thường đi với tính từ cảm xúc như "严肃", "紧张", "失望". Gần "表情" (biểu cảm), nhưng "神情" mang màu văn viết hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.