这件事很神秘。
Zhè jiàn shì hěn shénmì.
Chuyện này rất bí ẩn.
This matter is very mysterious.
"神秘" (bí ẩn, huyền bí) là tính từ. Hay đứng trước danh từ với "的": "神秘 的 地方", "神秘 的 人", hoặc làm vị ngữ: "他 很 神秘". Khác với "秘密" (bí mật) là danh từ chỉ điều được giấu kín.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.