Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 秘密

秘密

mì mì
Âm Hán-Việt: bí mật
HSK 3.0 cấp 5
bí mật
secret

Ví dụ câu

这是我们俩的秘密,不能告诉别人。

Zhè shì wǒmen liǎ de mìmì, bù néng gàosu biérén.

Đây là bí mật của hai chúng ta, không thể nói cho người khác.

This is our secret, can't tell others.

Cách dùng từ này

"秘密" (bí mật) là danh từ, cũng làm tính từ. Danh từ: "保守 秘密" (giữ bí mật), "告诉 你 一 个 秘密". Tính từ đứng trước danh từ: "秘密 计划". Khác với "神秘" (bí ẩn) là tính từ tả cảm giác khó hiểu, huyền bí.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →