Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 精神病

精神病

jīng shén bìng
Âm Hán-Việt: tinh thần bệnh
HSK 3.0 cấp 7
bệnh tâm thần
mental disorder

Ví dụ câu

他得了精神病。

Tā déle jīngshénbìng.

Anh ấy bị bệnh tâm thần.

He has a mental illness.

Cách dùng từ này

“精神病” (bệnh tâm thần) là danh từ y học. Hay gặp: “得 了 精神病”, “精神病 医院”. Lưu ý trong khẩu ngữ người ta dùng nó để mắng (kiểu “bị thần kinh à”), đây là cách nói xúc phạm, không nên dùng với người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →