Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发热

发热

fā rè
Âm Hán-Việt: phát nhiệt
HSK 3.0 cấp 7
sốt/tỏa nhiệt
to have a high temperature

Ví dụ câu

孩子发热了,需要休息。

Háizi fārè le, xūyào xiūxi.

Đứa trẻ bị sốt, cần nghỉ ngơi.

The child has a fever and needs rest.

Cách dùng từ này

“发热” (sốt; toả nhiệt) là động từ. Khi nói về người là sốt, nghĩa như “发烧” nhưng hơi trang trọng hơn: “孩子 发热 了”. Khi nói về vật là nóng lên, toả nhiệt, như điện thoại nóng lên. Nghĩa bóng: đầu óc nóng vội, thiếu tỉnh táo.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发热 viết sang phồn thể là 發熱 fā rè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →