Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 打喷嚏

打喷嚏

dǎ pēn tì
Âm Hán-Việt: đả phún đế
HSK 3.0 cấp 7
hắt xì
to sneeze

Ví dụ câu

我感冒了,一直打喷嚏。

Wǒ gǎnmào le, yìzhí dǎ pēntì.

Tôi bị cảm, cứ hắt xì liên tục.

I have a cold and keep sneezing.

Cách dùng từ này

"打喷嚏" (hắt hơi, hắt xì) là cụm động từ ly hợp: "打" là động từ, "喷嚏" là cái hắt hơi, nên có thể chen vào giữa, như dǎ le yí ge pēntì (hắt hơi một cái). Hay đi với "一直", "不停地" để nói hắt hơi liên tục khi cảm, dị ứng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →