我今天嗓子疼。
Wǒ jīntiān sǎngzi téng.
Hôm nay tôi đau họng.
Today my throat hurts.
"嗓子" (cổ họng, giọng) là danh từ khẩu ngữ, có hai nghĩa: họng ("嗓子 疼" — đau họng) và giọng hát ("她 嗓子 很好" — giọng cô ấy hay). Từ trang trọng hơn cho cổ họng là "喉咙".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.