Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 嗓子

嗓子

sǎng zi
Âm Hán-Việt: tảng tử
HSK 3.0 cấp 6
cổ họng
throat

Ví dụ câu

我今天嗓子疼。

Wǒ jīntiān sǎngzi téng.

Hôm nay tôi đau họng.

Today my throat hurts.

Cách dùng từ này

"嗓子" (cổ họng, giọng) là danh từ khẩu ngữ, có hai nghĩa: họng ("嗓子 疼" — đau họng) và giọng hát ("她 嗓子 很好" — giọng cô ấy hay). Từ trang trọng hơn cho cổ họng là "喉咙".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →