我是他的粉丝。
Wǒ shì tā de fěnsī.
Tôi là fan của anh ấy.
I am his fan.
“粉丝” là danh từ có hai nghĩa. Nghĩa gốc là miến (sợi làm từ bột đậu, bột khoai). Nghĩa mới, phiên âm từ tiếng Anh “fans”, là người hâm mộ: “我 是 他 的 粉丝” (tôi là fan của anh ấy), “粉丝 很多”. Ngữ cảnh món ăn hay người nổi tiếng sẽ cho biết đang dùng nghĩa nào.
粉丝 viết sang phồn thể là 粉絲 fěn sī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.