Chữ giản thể 滚 viết sang phồn thể là 滾.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: lăn — quả bóng 滚到 (lăn tới) gầm giường. Nước sôi sùng sục cũng dùng 滚. Từ ghép: 滚动 (lăn, cuộn) như chữ chạy trên màn hình; 摇滚 (nhạc rock). Dùng một mình để đuổi người là 'cút đi' — rất nặng lời, nên tránh.
球滚到床下了。
Qiú gǔn dào chuáng xià le.
Quả bóng lăn xuống gầm giường.
The ball rolled under the bed.