Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 滚

滚

gǔn
Âm Hán-Việt: cổn
HSK 3.0 cấp 5
lăn, sôi
to roll; to boil

Phồn thể

Chữ giản thể 滚 viết sang phồn thể là 滾.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: lăn — quả bóng 滚到 (lăn tới) gầm giường. Nước sôi sùng sục cũng dùng 滚. Từ ghép: 滚动 (lăn, cuộn) như chữ chạy trên màn hình; 摇滚 (nhạc rock). Dùng một mình để đuổi người là 'cút đi' — rất nặng lời, nên tránh.

Ví dụ câu

球滚到床下了。

Qiú gǔn dào chuáng xià le.

Quả bóng lăn xuống gầm giường.

The ball rolled under the bed.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「滚」