Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 盒

盒

hé
Âm Hán-Việt: hạp
HSK 3.0 cấp 5
hộp nhỏ
small box, case

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

合 (khép lại) đặt trên 皿 (đồ đựng): đồ đựng có nắp khép kín — cái hộp.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Danh từ: hộp nhỏ có nắp — cái 小盒 (hộp nhỏ) này rất đẹp; khẩu ngữ hay nói 盒子 (hộp). Rất hay dùng làm lượng từ: 一盒 + sữa/bánh/thuốc. Từ ghép: 盒饭 (cơm hộp).

Ví dụ câu

这个小盒很漂亮。

Zhège xiǎo hé hěn piàoliang.

Cái hộp nhỏ này rất đẹp.

This small box is very pretty.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「盒」