Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: con hổ. Khẩu ngữ gọi là 老虎 (hổ) — 老 ở đây chỉ là tiền tố, không có nghĩa 'già'. 虎 một mình gặp trong từ ghép, thành ngữ và tên con giáp (năm Dần là năm 虎). 马虎 (cẩu thả) là từ riêng, không liên quan đến hổ.
老虎是动物。
Lǎohǔ shì dòngwù.
Hổ là động vật.
Tigers are animals.