Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là cái tai (耳), bên phải là bàn tay (又): bàn tay nắm lấy cái tai → lấy, lấy ra.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“取” là động từ “lấy, nhận về”, thường là đến một nơi để lấy thứ của mình: “取钱” (rút tiền), như câu mẫu “去银行” + “取钱” (đi ngân hàng rút tiền). Từ ghép: “取得” (đạt được, thường đi với thành tích), “取消” (hủy bỏ), “争取” (tranh thủ, phấn đấu), “采取” (áp dụng biện pháp), “取款机” (máy rút tiền). So với “拿” là cầm lấy nói chung, “取” nhấn việc đi lấy về.
我去银行取钱。
Wǒ qù yínháng qǔ qián.
Tôi đi ngân hàng rút tiền.
I go to the bank to withdraw money.