Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bên trái là "耳" (tai), bên phải là "甹" gợi âm đọc pìn. Mẹo: muốn mời người tài thì trước hết phải nghe ngóng (耳) tiếng tăm của họ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
"聘" là động từ, nghĩa là mời, thuê người làm việc (thường là vị trí có chuyên môn như giáo viên, chuyên gia). Đứng đầu từ: "聘请" (mời, thuê), "聘用" (tuyển dụng), "聘任" (bổ nhiệm); đứng cuối từ: "招聘" (tuyển dụng, phía công ty) và "应聘" (ứng tuyển, phía người xin việc). So với "请" (mời nói chung), "聘" là mời làm việc có trả lương, mang tính chính thức.
学校聘了一位新老师。
Xuéxiào pìn le yí wèi xīn lǎoshī.
Trường học đã mời một giáo viên mới.
The school hired a new teacher.