Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 拴

拴

shuān
Âm Hán-Việt: thuyên
HSK 3.0 cấp 8
buộc/cột lại
to tie up

Cách dùng chữ này

"拴" là động từ, nghĩa là buộc, cột một vật bằng dây vào chỗ cố định để nó không chạy đi hay rơi mất. Mẫu hay gặp: "把" + vật + "拴在" + chỗ buộc, như buộc ngựa vào cây. So với "绑" (trói, buộc): "绑" là quấn dây chặt quanh vật hoặc trói người, còn "拴" nhấn vào việc cột giữ ở một chỗ.

Ví dụ câu

把马拴在树上。

Bǎ mǎ shuān zài shù shàng.

Buộc con ngựa vào cây.

Tie the horse to the tree.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →