Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 酥

酥

sū
Âm Hán-Việt: tô
HSK 3.0 cấp 8
giòn xốp/mềm tan
flaky pastry

Ví dụ câu

这个饼干很酥。

Zhège bǐnggān hěn sū.

Cái bánh quy này rất giòn xốp.

This cookie is very crispy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →