Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 呛

呛

qiāng
Âm Hán-Việt: sang
HSK 3.0 cấp 8
sặc/nghẹn
to choke (because of swallowing the wrong way)

Phồn thể

Chữ giản thể 呛 viết sang phồn thể là 嗆.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

呛 có hai âm. Đọc qiāng: sặc (nước, thức ăn đi nhầm vào khí quản) — 呛到了 (bị sặc), như uống nước bị sặc. Đọc qiàng: mùi hắc xộc vào mũi họng (khói làm ngạt). Khẩu ngữ 够呛 (quá sức, không chịu được) đọc gòuqiàng.

Ví dụ câu

他喝水时呛到了。

Tā hē shuǐ shí qiāng dào le.

Anh ấy bị sặc khi uống nước.

He choked while drinking water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「呛」