"梳" chủ yếu là động từ "chải" (tóc, lông): "梳头" (chải đầu), như câu ví dụ cô ấy đang chải tóc. Cái lược là "梳子" (cái lược). Nghĩa bóng có trong "梳理" (chải; sắp xếp lại cho mạch lạc), như sắp xếp ý tưởng, tài liệu. So với "刷": "梳" dùng lược rẽ tóc, còn "刷" dùng bàn chải cọ bề mặt, như "刷牙" (đánh răng).
她在梳头发。
Tā zài shū tóufa.
Cô ấy đang chải tóc.
She is combing her hair.