我用梳子梳头。
Wǒ yòng shūzi shū tóu.
Tôi dùng lược chải đầu.
I use a comb to comb my hair.
"梳子" (cái lược) là danh từ, lượng từ "把": "一 把 梳子", "用 梳子 梳头". Chữ 梳 một mình là động từ "chải": "梳头" (chải đầu). Khác "刷子" (bàn chải).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.