Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
耳 (tai) + 卯 (trông như hai cánh cửa mở): mở tai ra nghe nhau nói → trò chuyện, tán gẫu.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ trò chuyện, tán gẫu: 聊天 (trò chuyện), 聊天儿 (tán gẫu), 再聊 (nói chuyện sau). Có nội dung thì đặt ngay sau động từ. Từ ghép: 无聊 (buồn chán, vô vị).
我们聊了一会儿。
Wǒmen liáo le yíhuìr.
Chúng tôi trò chuyện một lúc.
We chatted for a while.