Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 聊

聊

liáo
Âm Hán-Việt: liêu
HSK 3.0 cấp 3
trò chuyện, tán gẫu
to chat

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

耳 (tai) + 卯 (trông như hai cánh cửa mở): mở tai ra nghe nhau nói → trò chuyện, tán gẫu.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ trò chuyện, tán gẫu: 聊天 (trò chuyện), 聊天儿 (tán gẫu), 再聊 (nói chuyện sau). Có nội dung thì đặt ngay sau động từ. Từ ghép: 无聊 (buồn chán, vô vị).

Ví dụ câu

我们聊了一会儿。

Wǒmen liáo le yíhuìr.

Chúng tôi trò chuyện một lúc.

We chatted for a while.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「聊」