Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 爬

爬

pá
Âm Hán-Việt: ba
HSK 3.0 cấp 3
bò, leo
to climb; to crawl

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

爪 (móng vuốt) + 巴 (gợi âm ba, gần với pá): bám móng vào mà bò, mà leo lên.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ bò, leo: 爬山 (leo núi), 小孩在爬 (đứa bé đang bò). Bổ ngữ hay đi kèm: 爬上去 (leo lên).

Ví dụ câu

小孩在爬。

Xiǎohái zài pá.

Đứa bé đang bò.

The child is crawling.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「爬」