这家公司正在招聘新员工。
Zhè jiā gōngsī zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
Công ty này đang tuyển dụng nhân viên mới.
This company is recruiting new employees.
Động từ, tuyển dụng nhân viên qua thông báo công khai. Hay gặp: 招聘 + 新员工, 招聘 + 广告, 正在招聘. Khác 招收 (tuyển sinh, tuyển học viên) — 招聘 dành cho tuyển người làm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.