Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 招呼

招呼

zhāo hu
Âm Hán-Việt: chiêu hô
HSK 3.0 cấp 4
chào hỏi, chào đón
take care lest, receive, yoo-hoo, notify, take care of, recognize, say hello to, greet, halloo, spea

Ví dụ câu

他跟我打招呼。

Tā gēn wǒ dǎ zhāohu.

Anh ấy chào tôi.

He greeted me.

Cách dùng từ này

“招呼” (chào, gọi) là danh từ và động từ. Gặp nhiều nhất trong cụm “打招呼” với mẫu “跟 … 打招呼”: “他 跟 我 打招呼”. Làm động từ nghĩa là gọi ai lại hoặc tiếp đón: “招呼 客人” (tiếp khách).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →