Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“招” là động từ: vẫy gọi, thu hút; tuyển người: “招人” là tuyển người. Danh từ là chiêu, mẹo: “绝招” (tuyệt chiêu). Từ ghép rất thường dùng: “打招呼” (chào hỏi), “招聘” (tuyển dụng), “招生” (tuyển sinh), “招手” (vẫy tay), “招待” (tiếp đãi).
公司正在招人。
Gōngsī zhèngzài zhāo rén.
Công ty đang tuyển người.
The company is recruiting.